AN TOÀN TỐI ƯU, VẬN HÀNH ÊM ÁI
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.987 cm3
• Tặng kèm 2 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.987 cm3
• Tặng kèm 2 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C)(mm x mm x mm) | 4620 x 1775 x 1460 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C)(mm x mm x mm) | 1930 x 1485 x 1205 | |
| Chiều dài cơ sở(mm) | 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau)(mm) | 1520/1520 | |
| Khoảng sáng gầm xe(mm) | 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu(m) | 5,4 | |
| Trọng lượng không tải(kg) | 1250 | |
| Trọng lượng toàn tải(kg) | 1655 | |
| Dung tích bình nhiên liệu(L) | 55 | |
| Dung tích khoang hành lý(L) | 470 | |
| Động cơ | Loại động cơ | 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS |
| Số xy lanh | 4 | |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng/ In-line | |
| Dung tích xy lanh(cc) | 1798 | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI | |
| Loại nhiên liệu | Xăng/ Petrol | |
| Công suất tối đa((KW (HP)/ vòng/phút)) | 138/6400 | |
| Mô men xoắn tối đa(Nm @ vòng/phút) | 173/4000 | |
| Tốc độ tối đa | 185 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |
| Chế độ lái | Thể thao/ Sport | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước/FWD | |
| Hộp số | Số tự động vô cấp/CVT | |
| Hệ thống treo | Trước |
Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
|
| Sau |
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/ Torsion beam with stabilizer bar
|
|
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái | Trợ lực điện/ EPS |
| Vành & lốp xe | Loại vành | Mâm đúc/Alloy |
| Kích thước lốp | 195/65R15 | |
| Lốp dự phòng | Mâm đúc/Alloy | |
| Phanh | Trước | Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc |
| Sau | Đĩa/Disc | |
| Tiêu thụ nhiên liệu | Kết hợp | 43591 |
| Trong đô thị | 43624 | |
| Ngoài đô thị | 43501 |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect |
| Đèn chiếu xa | Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflect | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có (LED)/With (LED) | |
| Hệ thống rửa đèn | Không có/ Without | |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Không có/ Without | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Tự động tắt/ Auto cut | |
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động | Không có/ Without | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Không có/ Without | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Không có/ Without | |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Sau | Không có/Without | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Chức năng gập điện | Có/With | |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With | |
| Tích hợp đèn chào mừng | Không có/Without | |
| Màu | Cùng màu thân xe/ Body color | |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Không có/Without | |
| Bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
| Chức năng sấy gương | Không có/Without | |
| Chức năng chống bám nước | Không có/Without | |
| Chức năng chống chói tự động | Không có/Without | |
| Gạt mưa | Trước |
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
|
| Chức năng sấy kính sau | Có/With | |
| Ăng ten | In trên kính hậu | |
| Tay nắm cửa ngoài |
Cùng màu thân xe với viền bạc/ Body color with Plating
|
|
| Bộ quây xe thể thao | Không có/Without | |
| Chắn bùn | Không có/Without | |
| Ống xả kép | Không có/Without |
| Tay lái | Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
| Chất liệu | Bọc da/Leather | |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Có/With | |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic | |
| Lẫy chuyển số | Không có/Without | |
| Bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm/Day & night | |
| Tay nắm cửa trong | Mạ bạc/Silver plating | |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có/With | |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With | |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có/With | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có/With | |
| Cửa sổ trời | Không có/Without | |
| Hệ thống âm thanh | Đầu đĩa | CD 1 đĩa |
| Số loa | 4 | |
| Cổng kết nối AUX | Có/With | |
| Cổng kết nối USB | Có/With | |
| Kết nối Bluetooth | Có/With | |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Không có/Without | |
| Bảng điều khiển từ hàng ghế sau | Không có/Without | |
| Kết nối wifi | Không có/Without | |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có/With | |
| Kết nối điện thoại thông minh | Không có/Without | |
| Kết nối HDMI | Không có/Without | |
| Hệ thống điều hòa | Trước | Chỉnh tay/Manual |
| Sau | Không có/Without | |
| Hệ thống sạc không dây | Không có/Without |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Fabric | |
| Ghế trước | Loại ghế | Thường/Normal |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual | |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual | |
| Bộ nhớ vị trí | Không có/Without | |
| Chức năng thông gió | Không có/Without | |
| Chức năng sưởi | Không có/Without | |
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai | Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold |
| Tựa tay hàng ghế sau | Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc |
| Rèm che nắng kính sau | Không có/Without | |
| Rèm che nắng cửa sau | Không có/Without | |
| Cửa gió sau | CD 1 đĩa | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Không có/Without | |
| Chức năng mở cửa thông minh | Không có/Without | |
| Khóa cửa điện | Có/With | |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With | |
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Tự động lên/xuống vị trí người lái/ Auto for driver window
|
|
| Cốp điều khiển điện | Không có/Without | |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có/With |
| Hệ thống báo động | Có/With | |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Không có/Without |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có/With | |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có/With | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có/With | |
| Hệ thống ổn định thân xe | Có/With | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có/With | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không có/Without | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo | Không có/Without | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Không có/Without | |
| Camera lùi | Không có/Without | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Có/With |
| Góc trước | Không có/Without | |
| Góc sau | Không có/Without |
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With |
| Túi khí bên hông phía trước | Có/With | |
| Túi khí rèm | Có/With | |
| Túi khí bên hông phía sau | Không có/Without | |
| Túi khí đầu gối người lái | Có/ With | |
| Túi khí đầu gối hành khách | Không có/Without | |
| Khung xe GOA | Có/ With | |
| Dây đai an toàn | Trước |
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí
|
| Hàng ghế sau thứ nhất |
Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/ Rear seat 3 points ELR x 3
|
|
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ | Có/With |